economic process
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiến trình kinh tế: Một chuỗi các sự kiện, thay đổi hoặc hành động có liên quan lẫn nhau, ảnh hưởng đến việc sản xuất, phát triển và quản lý của cải vật chất trong một xã hội hoặc hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Globalization is a complex economic process. (Toàn cầu hóa là một tiến trình kinh tế phức tạp.)
- The transition from agriculture to industry was a fundamental economic process in history. (Sự chuyển đổi từ nông nghiệp sang công nghiệp là một tiến trình kinh tế cơ bản trong lịch sử.)
- Understanding the economic process of inflation is crucial for policymakers. (Hiểu được tiến trình kinh tế của lạm phát là rất quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be part of an economic process": là một phần của một tiến trình kinh tế.
- Every consumer decision is part of a larger economic process. (Mỗi quyết định của người tiêu dùng là một phần của một tiến trình kinh tế lớn hơn.)
"to set in motion an economic process": khởi động một tiến trình kinh tế.
- The new trade agreement set in motion a significant economic process. (Hiệp định thương mại mới đã khởi động một tiến trình kinh tế quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Economic growth (n): tăng trưởng kinh tế (một kết quả hoặc một phần của tiến trình).
- Economic cycle (n): chu kỳ kinh tế (một loại tiến trình lặp đi lặp lại).
- Process (n): quy trình, tiến trình (nghĩa chung, không chỉ trong kinh tế).
Từ đồng nghĩa
- Economic mechanism: cơ chế kinh tế.
- Economic dynamic: động thái kinh tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ "economic process".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "economic process" một cách cố định.)
Noun
- tiến trình kinh tế